这两条线段长度相等。
Zhè liǎng tiáo xiànduàn chángdù xiāngděng.
Hai đoạn thẳng này có độ dài bằng nhau.
These two line segments are equal in length.
"相等" là động từ/tính từ, nghĩa là bằng nhau về số lượng, độ dài, giá trị. Thường làm vị ngữ: "长度相等" (độ dài bằng nhau). Cấu trúc so sánh: A + "和" + B + "相等". Khác "相同" (giống nhau về tính chất, hình thức): "相等" thiên về con số, đại lượng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.