Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 电
diàn
HSK 3.0 cấp 1
điện
lightning

Ví dụ câu

停电了。

Tíng diàn le.

Mất điện rồi.

The power is out.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)