Hanzi GenzTừ ghép HSK › 电脑
电脑
diàn nǎo
Âm Hán-Việt: điện não
HSK 3.0 cấp 1
máy tính
computer

Ví dụ câu

我用电脑工作和学习。

Wǒ yòng diànnǎo gōngzuò hé xuéxí.

Tôi dùng máy tính để làm việc và học tập.

I use a computer for work and study.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)