Hanzi GenzTừ ghép HSK › 电视
电视
diàn shì
Âm Hán-Việt: điện thị
HSK 3.0 cấp 1
tivi, màn hình ti vi
television

Ví dụ câu

晚饭后我们看电视。

Wǎnfàn hòu wǒmen kàn diànshì.

Sau bữa tối chúng tôi xem tivi.

We watch TV after dinner.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)