Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 初次

初次

chū cì
Âm Hán-Việt: sơ thứ
HSK 3.0 cấp 8
lần đầu tiên
for the first time

Ví dụ câu

初次见面,请多关照。

Chūcì jiànmiàn, qǐng duō guānzhào.

Lần đầu gặp mặt, xin hãy giúp đỡ nhiều.

Nice to meet you for the first time.

Cách dùng từ này

“初次” (lần đầu) là từ chỉ số lần, đứng trước động từ hoặc danh từ, sắc thái trang trọng hơn “第一次”: “初次见面” (lần đầu gặp mặt). Cụm “初次见面, 请多关照” là câu chào khi mới quen. Khác “第一次”, “初次” không đi với lượng từ và ít dùng trong câu đếm thứ tự.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →