请按次序排队。
Qǐng àn cìxù páiduì.
Xin hãy xếp hàng theo thứ tự.
Please line up in order.
"次序" (thứ tự) là danh từ, chỉ trình tự trước sau: "按 次序 排队", "次序 颠倒" (đảo lộn thứ tự). Gần "顺序", nghĩa gần như nhau; "顺序" phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.