他的名次比上次提高了。
Tā de míngcì bǐ shàng cì tígāo le.
Thứ hạng của anh ấy đã cao hơn lần trước.
His ranking has improved since last time.
“名次” (thứ hạng) là danh từ, chỉ vị trí xếp hạng trong thi đấu, thi cử: “名次 很 高” (thứ hạng cao), “排 名次” (xếp hạng). Muốn nói đứng thứ mấy thì dùng “第一 名” (hạng nhất), “第二 名”, không nói “第一 名次”. Câu hỏi thường gặp: “你 得 了 第 几 名”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.