上次我们见过面。
Shàngcì wǒmen jiàn guo miàn.
Lần trước chúng ta đã gặp mặt.
Last time we met.
“上次” nghĩa là lần trước, dùng như từ chỉ thời gian: đặt đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ, trước động từ. Việc đã xảy ra nên trong câu thường có “过” hoặc “了”. Cặp đối là “下次” (lần sau); lần này là “这次”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.