Hanzi GenzTừ ghép HSK › 上次
上次
shàng cì
Âm Hán-Việt: thượng thứ
HSK 3.0 cấp 1
lần trước
last time

Ví dụ câu

上次我们见过面。

Shàngcì wǒmen jiàn guò miàn.

Lần trước chúng ta đã gặp mặt.

Last time we met.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)