Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 上次

上次

shàng cì
Âm Hán-Việt: thượng thứ
HSK 3.0 cấp 1
lần trước
last time

Ví dụ câu

上次我们见过面。

Shàngcì wǒmen jiàn guo miàn.

Lần trước chúng ta đã gặp mặt.

Last time we met.

Cách dùng từ này

“上次” nghĩa là lần trước, dùng như từ chỉ thời gian: đặt đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ, trước động từ. Việc đã xảy ra nên trong câu thường có “过” hoặc “了”. Cặp đối là “下次” (lần sau); lần này là “这次”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →