Hanzi GenzTừ ghép HSK › 下班
下班
xià bān
Âm Hán-Việt: hạ ban
HSK 3.0 cấp 1
tan làm
to finish work

Ví dụ câu

他五点下班。

Tā wǔ diǎn xiàbān.

Anh ấy tan làm lúc năm giờ.

He gets off work at five.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)