Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 下班

下班

xià bān
Âm Hán-Việt: hạ ban
HSK 3.0 cấp 1
tan làm
to finish work

Ví dụ câu

他五点下班。

Tā wǔ diǎn xiàbān.

Anh ấy tan làm lúc năm giờ.

He gets off work at five.

Cách dùng từ này

động từ, nghĩa là “tan làm”. Thường đứng sau thời gian hoặc chủ ngữ, như “五点下班”. Dùng để chỉ hành động kết thúc công việc. Người học thường nhầm “下班” với “上班”; “上班” là đi làm, ngược lại “下班” là tan làm.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →