Hanzi GenzTừ ghép HSK › 不少
不少
bù shǎo
Âm Hán-Việt: bất thiểu
HSK 3.0 cấp 2
khá nhiều
many

Ví dụ câu

班里不少同学喜欢唱歌。

Bān lǐ bùshǎo tóngxué xǐhuān chànggē.

Trong lớp khá nhiều bạn thích hát.

Quite a few classmates like to sing.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)