教室里好多人。
Jiàoshì lǐ hǎoduō rén.
Trong lớp học có rất nhiều người.
There are many people in the classroom.
"好多" (rất nhiều) đứng thẳng trước danh từ chỉ số lượng lớn: "好多 人", không cần lượng từ; mang sắc thái khẩu ngữ, cảm thán hơn "很多". Sau tính từ, "好多了" lại có nghĩa "hơn nhiều rồi": "身体 好多了" (sức khỏe đỡ nhiều rồi).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.