Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 累
lèi
HSK 3.0 cấp 1
mệt, mỏi
tired, weary; to tire

Ví dụ câu

今天工作太多,我很累。

Jīntiān gōngzuò tài duō, wǒ hěn lèi.

Hôm nay làm việc nhiều quá, tôi rất mệt.

I worked too much today, I'm very tired.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)