Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 累

累

lèi
Âm Hán-Việt: luỵ
HSK 3.0 cấp 2
mệt, mỏi
tired, weary; to tire

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Trên là 田 (ruộng), dưới là 糸 (sợi tơ): ngoài đồng cày ruộng, về nhà kéo sợi, làm cả ngày nên mệt (累).

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Tính từ "mệt": 很累 (rất mệt). Đứng sau động từ làm bổ ngữ: động từ + 累了 (làm mệt rồi). Đọc lěi trong 积累 (tích lũy).

Ví dụ câu

今天工作太多,我很累。

Jīntiān gōngzuò tài duō, wǒ hěn lèi.

Hôm nay làm việc nhiều quá, tôi rất mệt.

I worked too much today, I'm very tired.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「累」