Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 六
liù
HSK 3.0 cấp 1
sáu
six

Ví dụ câu

他今年六岁了。

Tā jīnnián liù suì le.

Anh ấy năm nay sáu tuổi rồi.

He is six years old this year.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)