Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 妈
HSK 3.0 cấp 1
mẹ
ma

Ví dụ câu

我妈是老师。

Wǒ mā shì lǎo shī.

Mẹ tôi là giáo viên.

My mom is a teacher.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)