Hanzi GenzTừ ghép HSK › 妈妈
妈妈
mā ma
Âm Hán-Việt: ma ma
HSK 3.0 cấp 1
mẹ/mama
mama

Ví dụ câu

妈妈做的饭很好吃。

Māma zuò de fàn hěn hǎochī.

Cơm mẹ nấu rất ngon.

The food my mother cooks is delicious.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)