Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 慢
màn
HSK 3.0 cấp 1
chậm
slow

Ví dụ câu

他说话太慢了,我听不清楚。

Tā shuōhuà tài màn le, wǒ tīng bù qīngchǔ.

Anh ấy nói quá chậm, tôi không nghe rõ.

He speaks too slowly, I can't hear clearly.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)