Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 买
mǎi
HSK 3.0 cấp 1
mua, mua sắm
to buy

Ví dụ câu

我去超市买水果。

Wǒ qù chāoshì mǎi shuǐguǒ.

Tôi đi siêu thị mua hoa quả.

I'm going to the supermarket to buy fruit.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)