我去超市买水果。
Wǒ qù chāoshì mǎi shuǐguǒ.
Tôi đi siêu thị mua hoa quả.
I'm going to the supermarket to buy fruit.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)