Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 购
gòu
HSK 3.0 cấp 7
sắm mua
to buy

Ví dụ câu

我昨天购了一本书。

Wǒ zuótiān gòu le yī běn shū.

Hôm qua tôi đã mua một cuốn sách.

I bought a book yesterday.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)