Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 灌
guàn
HSK 3.0 cấp 7
tưới; đổ vào
to irrigate

Ví dụ câu

他给花灌了很多水。

Tā gěi huā guàn le hěn duō shuǐ.

Anh ấy tưới rất nhiều nước cho hoa.

He poured a lot of water on the flowers.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)