Động từ: đổ, rót cho đầy vào: “灌 水” (đổ nước vào), tưới ruộng đồng bằng cách dẫn nước vào. Tưới hoa, tưới vài chậu cây thì dùng “浇”, không dùng “灌”. Nghĩa mở rộng: ép uống, như ép rượu ai đó. Từ ghép: “灌溉” (tưới tiêu) ruộng đồng; “灌输” (truyền thụ) tư tưởng, kiến thức, thường mang ý nhồi nhét một chiều.
他给花灌了很多水。
Tā gěi huā guàn le hěn duō shuǐ.
Anh ấy tưới rất nhiều nước cho hoa.
He poured a lot of water on the flowers.