Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 裹

裹

guǒ
Âm Hán-Việt: quả
HSK 3.0 cấp 7
bọc/quấn
to wrap around

Cách dùng chữ này

裹 là động từ: bọc, quấn kín (bằng vải, giấy, khăn). Hay có bổ ngữ 住: 裹住头发 (quấn tóc lại) — cô ấy lấy 毛巾 (khăn mặt) quấn tóc. Danh từ 包裹 là bưu kiện, gói hàng. So với 包 (gói), 裹 nhấn vào việc quấn nhiều vòng cho kín.

Ví dụ câu

她用毛巾裹住头发。

Tā yòng máojīn guǒ zhù tóufa.

Cô ấy dùng khăn bọc tóc lại.

She wrapped her hair with a towel.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「裹」