裹 là động từ: bọc, quấn kín (bằng vải, giấy, khăn). Hay có bổ ngữ 住: 裹住头发 (quấn tóc lại) — cô ấy lấy 毛巾 (khăn mặt) quấn tóc. Danh từ 包裹 là bưu kiện, gói hàng. So với 包 (gói), 裹 nhấn vào việc quấn nhiều vòng cho kín.
她用毛巾裹住头发。
Tā yòng máojīn guǒ zhù tóufa.
Cô ấy dùng khăn bọc tóc lại.
She wrapped her hair with a towel.