Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 轰
hōng
HSK 3.0 cấp 7
tiếng nổ; ầm ầm
explosion

Ví dụ câu

雷声轰隆隆地响。

Léishēng hōnglónglóng de xiǎng.

Tiếng sấm ầm ầm vang lên.

The thunder rumbled loudly.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)