Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 魂
hún
HSK 3.0 cấp 7
hồn; linh hồn
soul, spirit

Ví dụ câu

他被吓得魂都没了。

Tā bèi xià de hún dōu méi le.

Anh ấy bị dọa đến mất hồn.

He was scared out of his wits.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)