Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 剂
HSK 3.0 cấp 7
liều/liều lượng
dose (medicine)

Ví dụ câu

医生开了一剂药。

Yīshēng kāi le yī jì yào.

Bác sĩ kê một liều thuốc.

The doctor prescribed a dose of medicine.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)