Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 驾
jià
HSK 3.0 cấp 7
lái; điều khiển
to drive, to operate, to pilot

Ví dụ câu

他驾了一辆新车。

Tā jià le yī liàng xīn chē.

Anh ấy lái một chiếc xe mới.

He drove a new car.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)