Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 劫
jié
HSK 3.0 cấp 7
cướp; tai họa
to rob, to plunder, calamity

Ví dụ câu

昨天银行发生了抢劫。

Zuótiān yínháng fāshēng le qiǎngjié.

Hôm qua ngân hàng xảy ra vụ cướp.

A robbery occurred at the bank yesterday.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)