Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 劫

劫

jié
Âm Hán-Việt: kiếp
HSK 3.0 cấp 7
cướp; tai họa
to rob, to plunder, calamity

Cách dùng chữ này

Động từ: cướp bằng vũ lực; danh từ: tai họa lớn. Từ ghép thông dụng: 抢劫 (cướp), như vụ cướp ngân hàng, cướp giật ngoài đường; 劫持 (bắt cóc) người, cướp máy bay. 浩劫 (đại họa) là thảm họa lớn. So với 抢: 抢 rộng hơn, gồm cả giành lấy, tranh nhau; 劫 luôn mang nghĩa cướp bằng sức mạnh.

Ví dụ câu

昨天银行发生了抢劫。

Zuótiān yínháng fāshēng le qiǎngjié.

Hôm qua ngân hàng xảy ra vụ cướp.

A robbery occurred at the bank yesterday.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「劫」