Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 惊
jīng
HSK 3.0 cấp 7
giật mình; kinh ngạc
to startle

Ví dụ câu

这个消息让我很惊。

Zhège xiāoxi ràng wǒ hěn jīng.

Tin này làm tôi rất ngạc nhiên.

This news surprised me a lot.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)