Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 烤
kǎo
HSK 3.0 cấp 7
nướng
to roast

Ví dụ câu

我喜欢烤肉。

Wǒ xǐhuān kǎo ròu.

Tôi thích nướng thịt.

I like to grill meat.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)