Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 垮
kuǎ
HSK 3.0 cấp 7
sụp đổ
to collapse (lit. or fig.)

Ví dụ câu

墙垮了。

Qiáng kuǎ le.

Bức tường sụp đổ.

The wall collapsed.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)