Động từ: bó, buộc lại bằng dây — 捆在一起 (bó lại với nhau) chồng sách. Cũng là lượng từ: một bó (một bó củi, một bó rau). Từ ghép: 捆绑 (trói buộc) là trói chặt; nghĩa bóng là ép gộp, như bán kèm. Khác 绑 (trói) ở chỗ 捆 thường gom nhiều thứ thành bó.
他把书捆在一起。
Tā bǎ shū kǔn zài yìqǐ.
Anh ấy bó sách lại với nhau.
He tied the books together.