Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 栏
lán
HSK 3.0 cấp 7
hàng rào/cột/mục
fence

Ví dụ câu

他在报名栏里写下了名字。

Tā zài bàomíng lán lǐ xiěxià le míngzì.

Anh ấy viết tên vào mục đăng ký.

He wrote his name in the registration column.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)