Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 勒
lēi
HSK 3.0 cấp 7
thắt chặt, siết
to tie tightly, to strangle

Ví dụ câu

他勒紧了绳子。

Tā lēi jǐn le shéngzi.

Anh ấy thắt chặt dây.

He tightened the rope.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)