Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 框
kuàng
HSK 3.0 cấp 7
khung cửa
frame (e.g. door frame)

Ví dụ câu

窗户的框坏了。

Chuānghù de kuàng huài le.

Khung cửa sổ bị hỏng.

The window frame is broken.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)