Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 壳
HSK 3.0 cấp 7
vỏ; mai
shell

Ví dụ câu

鸡蛋壳很脆。

Jīdàn ké hěn cuì.

Vỏ trứng gà rất giòn.

The eggshell is very fragile.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)