Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 俊

俊

jùn
Âm Hán-Việt: tuấn
HSK 3.0 cấp 7
tuấn tú (biến thể)
handsome, talented

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Tính từ: đẹp, tuấn tú, chủ yếu khen vẻ ngoài nam giới; khẩu ngữ cũng dùng khen con gái, trẻ nhỏ xinh xắn: 长得很俊 là trông rất tuấn tú. Thường gặp trong 英俊 (đẹp trai) và 俊俏 (tuấn tú). Chữ chỉ nói về ngoại hình, không dùng để khen tính cách.

Ví dụ câu

他长得很俊。

Tā zhǎng de hěn jùn.

Anh ấy rất tuấn tú.

He looks very handsome.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「俊」