Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Động từ: kính trọng; và mời, dâng một cách trịnh trọng — 敬你一杯 là kính bạn một ly. Từ ghép: 尊敬 (tôn kính) thầy cô, người lớn; 敬爱 (kính yêu); 敬礼 (kính chào) là giơ tay chào; 敬酒 (chúc rượu) trong bữa tiệc; 敬请 (kính mời) dùng trong thư, thông báo trang trọng.
我敬你一杯酒。
Wǒ jìng nǐ yì bēi jiǔ.
Tôi kính bạn một ly rượu.
I toast to you.