Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 敬

敬

jìng
Âm Hán-Việt: kính
HSK 3.0 cấp 7
kính; tôn kính
respectful

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Động từ: kính trọng; và mời, dâng một cách trịnh trọng — 敬你一杯 là kính bạn một ly. Từ ghép: 尊敬 (tôn kính) thầy cô, người lớn; 敬爱 (kính yêu); 敬礼 (kính chào) là giơ tay chào; 敬酒 (chúc rượu) trong bữa tiệc; 敬请 (kính mời) dùng trong thư, thông báo trang trọng.

Ví dụ câu

我敬你一杯酒。

Wǒ jìng nǐ yì bēi jiǔ.

Tôi kính bạn một ly rượu.

I toast to you.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「敬」