Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 敬业

敬业

jìng yè
Âm Hán-Việt: kính nghiệp
HSK 3.0 cấp 8
tận tụy với công việc
dedicated to one's work

Ví dụ câu

他很敬业,每天工作很努力。

Tā hěn jìngyè, měitiān gōngzuò hěn nǔlì.

Anh ấy rất tận tụy với công việc, mỗi ngày đều làm việc chăm chỉ.

He is very dedicated, working hard every day.

Cách dùng từ này

"敬业" (tận tụy với công việc) là tính từ, thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ, như "很敬业". Thường dùng để khen ngợi thái độ làm việc.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

敬业 viết sang phồn thể là 敬業 jìng yè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →