Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 崇敬

崇敬

chóng jìng
Âm Hán-Việt: sùng kính
HSK 3.0 cấp 7
tôn kính/kính phục
to revere

Ví dụ câu

我们崇敬英雄。

Wǒmen chóngjìng yīngxióng.

Chúng tôi kính trọng các anh hùng.

We revere heroes.

Cách dùng từ này

“崇敬” là động từ, có nghĩa là kính trọng, tôn kính; thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự vật, như “崇敬英雄”. Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ. Người Việt dễ nhầm “崇敬” với “敬爱”, nhưng “崇敬” nhấn mạnh sự kính trọng sâu sắc hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →