我们崇敬英雄。
Wǒmen chóngjìng yīngxióng.
Chúng tôi kính trọng các anh hùng.
We revere heroes.
“崇敬” là động từ, có nghĩa là kính trọng, tôn kính; thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự vật, như “崇敬英雄”. Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ. Người Việt dễ nhầm “崇敬” với “敬爱”, nhưng “崇敬” nhấn mạnh sự kính trọng sâu sắc hơn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.