Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 崇拜

崇拜

chóng bài
Âm Hán-Việt: sùng bái
HSK 3.0 cấp 6
sùng bái/tôn thờ
to worship

Ví dụ câu

他崇拜他的老师。

Tā chóngbài tā de lǎoshī.

Anh ấy sùng bái thầy giáo của mình.

He admires his teacher.

Cách dùng từ này

Động từ, nghĩa "sùng bái, hâm mộ tới mức tôn thờ", tân ngữ là người hoặc thần tượng: 崇拜 偶像, 崇拜 英雄, 我 很 崇拜 他. Trong khẩu ngữ giới trẻ dùng nhẹ hơn, gần với "phục sát đất". Khác 崇敬: 崇敬 là kính trọng sâu sắc, trang nghiêm, còn 崇拜 có màu cảm xúc, ngưỡng mộ mạnh.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →