Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 拜托

拜托

bài tuō
Âm Hán-Việt: bái thác
HSK 3.0 cấp 7
nhờ vả, trông cậy
to request sb to do sth

Ví dụ câu

这件事就拜托你了。

Zhè jiàn shì jiù bàituō nǐ le.

Việc này nhờ cậy bạn rồi.

I'm entrusting this matter to you.

Cách dùng từ này

"拜托" (nhờ, nhờ cậy) là động từ khách sáo, mang tân ngữ chỉ người được nhờ: "这件事 就 拜托你了" (việc này nhờ cả vào bạn). Khẩu ngữ còn dùng "拜托" đứng một mình để than, kiểu "thôi nào, làm ơn đi". Khác "拜访" (đến thăm).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

拜托 viết sang phồn thể là 拜託 bài tuō.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →