他的学业很好。
Tā de xué yè hěn hǎo.
Việc học của anh ấy rất tốt.
His studies are going well.
"学业" là danh từ: việc học hành ở trường — bài vở, kết quả, quá trình theo học. Hay gặp "wánchéng xuéyè" (học xong), "xuéyè chéngjì" (kết quả học tập), "xuéyè yālì" (áp lực học hành). Khác "学习" (học — chủ yếu là động từ), "学业" là danh từ chỉ cả chặng học tập.
学业 viết sang phồn thể là 學業 xué yè.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.