Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 儒学

儒学

Rú xué
Âm Hán-Việt: nho học
HSK 3.0 cấp 9
Nho học/Khổng Tử học
Confucianism

Ví dụ câu

儒学影响中国很深。

Rúxué yǐngxiǎng Zhōngguó hěn shēn.

Nho học ảnh hưởng sâu sắc đến Trung Quốc.

Confucianism deeply influences China.

Cách dùng từ này

"儒学" (Nho học) là danh từ, chỉ học thuyết và nền học vấn của Nho giáo do Khổng Tử khởi xướng. Hay đi với "研究" (nghiên cứu) hoặc làm chủ ngữ của "影响". "儒家" chỉ trường phái, những người theo Nho giáo, còn "儒学" nhấn vào phần học thuyết.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

儒学 viết sang phồn thể là 儒學 Rú xué.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →