Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 国学

国学

guó xué
Âm Hán-Việt: quốc học
HSK 3.0 cấp 9
văn hóa truyền thống Trung Quốc
Chinese national culture

Ví dụ câu

他喜欢研究国学。

Tā xǐhuān yánjiū guóxué.

Anh ấy thích nghiên cứu văn hóa truyền thống Trung Quốc.

He likes to study Chinese traditional culture.

Cách dùng từ này

“国学” là danh từ, chỉ học thuật cổ điển truyền thống Trung Quốc: kinh điển Nho gia, sử học, thơ văn cổ, thư pháp. Thường làm tân ngữ: “研究 国学”, xué guóxué, hoặc định ngữ: guóxué dàshī (bậc thầy quốc học). Đây không phải môn học về đất nước hiện đại.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

国学 viết sang phồn thể là 國學 guó xué.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →