Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 讲学

讲学

jiǎng xué
Âm Hán-Việt: giảng học
HSK 3.0 cấp 9
giảng dạy/thuyết trình
to lecture (on branch of learning)

Ví dụ câu

教授来我们学校讲学。

Jiàoshòu lái wǒmen xuéxiào jiǎngxué.

Giáo sư đến trường chúng tôi giảng dạy.

The professor came to our school to give lectures.

Cách dùng từ này

“讲学” (đi giảng, thuyết giảng) là động từ không mang tân ngữ, chỉ học giả, giáo sư đến nơi khác để giảng dạy, trình bày học thuật. Hay đi với “来”, “去”, “应邀”: “教授 来 我们 学校 讲学”, “出国 讲学”. Khác “讲课” (giảng bài) là việc dạy trên lớp thường ngày của giáo viên.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

讲学 viết sang phồn thể là 講學 jiǎng xué.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →