老师正在批改卷子。
Lǎoshī zhèngzài pīgǎi juànzi.
Giáo viên đang chấm bài kiểm tra.
The teacher is grading the exam papers.
"卷子" đọc là juànzi, là danh từ, nghĩa là "bài thi, bài kiểm tra" — tờ bài làm của học sinh. Thường đứng sau động từ "批改" (chấm) hoặc "做" (làm), đi kèm lượng từ "张" (tờ). Cấu trúc thường là "động từ + 卷子". Gần nghĩa với "试卷" (đề thi, bài thi). Lưu ý: đọc juǎnzi thì là món bánh cuộn hấp, nghĩa khác hẳn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.