Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 卷子

卷子

juàn zi
Âm Hán-Việt: quyển tử
HSK 3.0 cấp 9
bài thi, bài kiểm tra
test paper, examination paper

Ví dụ câu

老师正在批改卷子。

Lǎoshī zhèngzài pīgǎi juànzi.

Giáo viên đang chấm bài kiểm tra.

The teacher is grading the exam papers.

Cách dùng từ này

"卷子" đọc là juànzi, là danh từ, nghĩa là "bài thi, bài kiểm tra" — tờ bài làm của học sinh. Thường đứng sau động từ "批改" (chấm) hoặc "做" (làm), đi kèm lượng từ "张" (tờ). Cấu trúc thường là "động từ + 卷子". Gần nghĩa với "试卷" (đề thi, bài thi). Lưu ý: đọc juǎnzi thì là món bánh cuộn hấp, nghĩa khác hẳn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →