他射中了靶子。
Tā shè zhòng le bǎzi.
Anh ấy bắn trúng bia.
He hit the target.
"靶子" (bia bắn) là danh từ, chỉ tấm bia để tập bắn: "瞄准 靶子". Nghĩa bóng là đối tượng bị nhắm vào để công kích: "成为 大家 批评 的 靶子".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.