Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 弟子

弟子

dì zǐ
Âm Hán-Việt: đệ tử
HSK 3.0 cấp 9
đệ tử/học trò
disciple

Ví dụ câu

他是这位大师的弟子。

Tā shì zhè wèi dàshī de dìzǐ.

Anh ấy là đệ tử của vị đại sư này.

He is a disciple of this master.

Cách dùng từ này

"弟子" (đệ tử, học trò) là danh từ sắc thái trang trọng, dùng cho học trò của một bậc thầy, võ sư, nhà sư: "大师的 弟子". Ở trường học hiện đại thì nói "学生". Gần với "徒弟" (đồ đệ, người học việc), từ này khẩu ngữ hơn, hay dùng trong nghề thủ công, võ thuật.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →