Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 公立

公立

gōng lì
Âm Hán-Việt: công lập
HSK 3.0 cấp 9
công lập
public

Ví dụ câu

这是一所公立学校。

Zhè shì yì suǒ gōnglì xuéxiào.

Đây là một trường công lập.

This is a public school.

Cách dùng từ này

"公立" (công lập) là từ chỉ thuộc tính, chỉ đứng trước danh từ, không làm vị ngữ, không thêm "很". Hay gặp trong "公立 学校", "公立 医院". Trái nghĩa là "私立" (tư thục, tư nhân).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →