公司收到一封公函。
Gōngsī shōudào yì fēng gōng hán.
Công ty nhận được một công văn.
The company received an official letter.
Danh từ, nghĩa "công văn, thư từ chính thức" giữa các cơ quan, đơn vị. Lượng từ 封 hoặc 份. Động từ đi kèm: 发, 收到, 回复 + 公函. Dùng trong văn bản hành chính, khác 信 (thư nói chung) và 公开信 (thư ngỏ gửi công chúng).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.