学校贴出了放假公示。
Xuéxiào tiē chū le fàngjià gōngshì.
Trường học dán thông báo công khai về nghỉ lễ.
The school posted a public notice about the holiday.
"公示" (công bố công khai) vừa là động từ vừa là danh từ, chỉ việc niêm yết công khai một danh sách, kết quả để mọi người xem và góp ý. Động từ: "名单 将 公示 七天" (danh sách sẽ công khai bảy ngày). Danh từ: "贴出 公示" (dán thông báo công khai). Thường dùng trong trường học, cơ quan.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.