Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 公示

公示

gōng shì
Âm Hán-Việt: công thị
HSK 3.0 cấp 9
thông báo công khai
to make known to the public (for information or to seek comments)

Ví dụ câu

学校贴出了放假公示。

Xuéxiào tiē chū le fàngjià gōngshì.

Trường học dán thông báo công khai về nghỉ lễ.

The school posted a public notice about the holiday.

Cách dùng từ này

"公示" (công bố công khai) vừa là động từ vừa là danh từ, chỉ việc niêm yết công khai một danh sách, kết quả để mọi người xem và góp ý. Động từ: "名单 将 公示 七天" (danh sách sẽ công khai bảy ngày). Danh từ: "贴出 公示" (dán thông báo công khai). Thường dùng trong trường học, cơ quan.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →