Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 告示

告示

gào shi
Âm Hán-Việt: cáo thị
HSK 3.0 cấp 9
thông báo
announcement

Ví dụ câu

门口贴了一张告示。

Ménkǒu tiēle yì zhāng gàoshì.

Ở cửa có dán một tờ thông báo.

A notice is posted at the door.

Cách dùng từ này

“告示” đọc là gàoshi, là danh từ, chỉ bản thông báo dán ở nơi công cộng cho mọi người xem. Động từ đi kèm là “贴”: “门口 贴 了 一 张 告示”; lượng từ “张”. So với “通知” (thông báo, dùng rộng cho cả văn bản, lời nói, tin nhắn), “告示” là tờ giấy niêm yết, nghe hơi cổ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →